杭颍 hàng toánh Hán Việt: hàng toánh Tổng quan Cấu tạo: 杭 (hàng) + 颍 (toánh)Hán Việthàng toánhCấu tạo杭 + 颍 · hàng + toánh nghĩa thành phần: hàng + toánh