傑觀 jié guān · kiệt quan Hán Việt: kiệt quan · Pinyin: jié guān Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 觀 (quan)Pinyinjié guānHán Việtkiệt quanCấu tạo傑 + 觀 · kiệt + quan nghĩa thành phần: kiệt + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸的楼台; 雄伟的景观; 指不平凡的仪表。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的楼台。 2.雄伟的景观。 3.指不平凡的仪表。