東亳 dōng bó · đông bạc Hán Việt: đông bạc · Pinyin: dōng bó Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 亳 (bạc)Pinyindōng bóHán Việtđông bạcCấu tạo東 + 亳 · đông + bạc nghĩa thành phần: đông + bạc