東銘 dōng míng · đông minh Hán Việt: đông minh · Pinyin: dōng míng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 銘 (minh)Pinyindōng míngHán Việtđông minhCấu tạo東 + 銘 · đông + minh nghĩa thành phần: đông + minh