東錢 dōng qián · đông tiễn Hán Việt: đông tiễn · Pinyin: dōng qián Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 錢 (tiễn)Pinyindōng qiánHán Việtđông tiễnCấu tạo東 + 錢 · đông + tiễn nghĩa thành phần: đông + tiễn