松喬

sōng qiáo tùng kiều

Hán Việt: tùng kiều · Pinyin: sōng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中仙人赤松子与王子乔的并称。 2.泛指隐士或仙人。