松聲 sōng shēng · tùng thanh Hán Việt: tùng thanh · Pinyin: sōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 聲 (thanh)Pinyinsōng shēngHán Việttùng thanhCấu tạo松 + 聲 · tùng + thanh nghĩa thành phần: tùng + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松涛声。Tân Hoa Tự Điển 1.松涛声。