松牀

sōng chuáng tùng sàng

Hán Việt: tùng sàng · Pinyin: sōng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松木床。指简陋的床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松木床。指简陋的床。