松牀 sōng chuáng · tùng sàng Hán Việt: tùng sàng · Pinyin: sōng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 牀 (sàng)Pinyinsōng chuángHán Việttùng sàngCấu tạo松 + 牀 · tùng + sàng nghĩa thành phần: tùng + sàng