松社

sōng shè tùng xã

Hán Việt: tùng xã · Pinyin: sōng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代立社种树,为社的标志。以松树作社树的,称为"松社"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代立社种树,为社的标志。以松树作社树的,称为"松社"。