鬆緊
tông khẩn
Hán Việt: tông khẩn · Pinyin: sōng jǐn
Tổng quan
căng chùng: chặt lỏng/độ chặt lỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui căng chùng: chặt lỏng/độ chặt lỏng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 松或紧的程度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.松或紧的程度。
Eng
- Cihui 鬆緊 ōngjǐn* n. 1. degree of tightness 2. elasticity