松蔦

sōng niǎo tùng điểu

Hán Việt: tùng điểu · Pinyin: sōng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即松萝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即松萝。