松銘

sōng míng tùng minh

Hán Việt: tùng minh · Pinyin: sōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指墓碑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指墓碑。