松黃 sōng huáng · tùng hoàng Hán Việt: tùng hoàng · Pinyin: sōng huáng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 黃 (hoàng)Pinyinsōng huángHán Việttùng hoàngCấu tạo松 + 黃 · tùng + hoàng nghĩa thành phần: tùng + hoàng Nghĩa EngCihui 松黃 ōnghuáng n. pine flowers with yellow pollen