板學 bǎn xué · bản học Hán Việt: bản học · Pinyin: bǎn xué Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 學 (học)Pinyinbǎn xuéHán Việtbản họcCấu tạo板 + 學 · bản + học nghĩa thành phần: bản + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刻板地模仿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻板地模仿。