板牀
bản sàng
Hán Việt: bản sàng · Pinyin: bǎn chuáng
Tổng quan
phản; tấm phản; giường lót ván (giường ghép từ các tấm ván)。屜為木板的床;用木板搭成的床。
Nghĩa
Việt
- Cihui phản; tấm phản; giường lót ván (giường ghép từ các tấm ván)。屜為木板的床;用木板搭成的床。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指木板坐榻; 指木板卧床。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指木板坐榻。 2.指木板卧床。
Eng
- Cihui 板床 ǎnchuáng n. plank bed M:¹zhāng