板车
bản xa
Hán Việt: bản xa · Pinyin: bǎn chē
Tổng quan
xe đẩy tay; xe ba gác
1.一种人力或兽力牵引的大车。有双轮﹑三轮或四轮的。
兩邊各有一個橡皮輪子的車。車身為笨重的大木板,四周無柵欄,多以人力拉行。
Nghĩa
Việt
- Cihui xe thùng phẳng
- Cihui xe ba bánh thùng phẳng xe đẩy tay; xe ba gác。一種以其平板部分載貨或載人的非機動車輛。
- Tần suất từ bản xa: xe đẩy tay/xe ba gác; xe ba gác
- Biên soạn heavy-duty hand-pulled cart
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩邊各有一個橡皮輪子的車。車身為笨重的大木板,四周無柵欄,多以人力拉行。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种人力或兽力牵引的大车。有双轮﹑三轮或四轮的。
Eng
- Cihui handcart; flatbed cart; flatbed tricycle
- Tần suất từ n. heavy-duty hand-pulled cart