極麗 jí lì · cực lệ Hán Việt: cực lệ · Pinyin: jí lì Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 麗 (lệ)Pinyinjí lìHán Việtcực lệCấu tạo極 + 麗 · cực + lệ nghĩa thành phần: cực + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷尽美好之景物; 非常美丽。Tân Hoa Tự Điển 1.穷尽美好之景物。 2.非常美丽。