極崇 jí chóng · cực sùng Hán Việt: cực sùng · Pinyin: jí chóng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 崇 (sùng)Pinyinjí chóngHán Việtcực sùngCấu tạo極 + 崇 · cực + sùng nghĩa thành phần: cực + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极高; 谓极其优厚。Tân Hoa Tự Điển 1.极高。 2.谓极其优厚。