极欢 jí huān · cực hoan Hán Việt: cực hoan · Pinyin: jí huān Tổng quan Cấu tạo: 极 (cực) + 欢 (hoan)Pinyinjí huānHán Việtcực hoanCấu tạo极 + 欢 · cực + hoan nghĩa thành phần: cực + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"极欢"。