極武

jí wǔ cực võ

Hán Việt: cực võ · Pinyin: jí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓滥用武力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓滥用武力。