極言

jí yán cực ngôn

Hán Việt: cực ngôn · Pinyin: jí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭力陈说; 谓直言规劝; 指直言规劝的言辞; 谓夸大其辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭力陈说。 2.谓直言规劝。 3.指直言规劝的言辞。 4.谓夸大其辞。

Eng

  • Cihui 極言 íyán v. emphatically express