極頌

jí sòng cực tụng

Hán Việt: cực tụng · Pinyin: jí sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力赞颂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽力赞颂。