構構 gòu gòu · cấu cấu Hán Việt: cấu cấu · Pinyin: gòu gòu Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 構 (cấu)Pinyingòu gòuHán Việtcấu cấuCấu tạo構 + 構 · cấu + cấu nghĩa thành phần: cấu + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关系恶化貌。Tân Hoa Tự Điển 1.关系恶化貌。