构衅
cấu hấn
Hán Việt: cấu hấn · Pinyin: gòu xìn
Tổng quan
gây thù chuốt oán
1.构成衅隙; 结怨。
互相結怨。《北史.卷四一.楊播傳》:「太后問狀,昱具對元氏構釁之端,言至哀切。」也作「搆釁」。
Nghĩa
Việt
- Cihui gây thù kết oán: gây thù chuốt oán
- Tần suất từ gây thù chuốt oán
- Biên soạn create/contract enmity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.构成衅隙; 结怨。
Eng
- Cihui 構釁 òuxìn v.o. <wr.> create/contract enmity
- Tần suất từ v.o. <wr.> create/contract enmity