枉奪 wǎng duó · uổng đoạt Hán Việt: uổng đoạt · Pinyin: wǎng duó Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 奪 (đoạt)Pinyinwǎng duóHán Việtuổng đoạtCấu tạo枉 + 奪 · uổng + đoạt nghĩa thành phần: uổng + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵凌夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.侵凌夺取。