枉歿 wǎng mò · uổng một Hán Việt: uổng một · Pinyin: wǎng mò Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 歿 (một)Pinyinwǎng mòHán Việtuổng mộtCấu tạo枉 + 歿 · uổng + một nghĩa thành phần: uổng + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉死。Tân Hoa Tự Điển 1.枉死。