枉纵 uổng túng Hán Việt: uổng túng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 纵 (túng)Hán Việtuổng túngCấu tạo枉 + 纵 · uổng + túng nghĩa thành phần: uổng + túng