枋子
phương tử
Hán Việt: phương tử · Pinyin: fāng zi
Tổng quan
1. liều thuốc; phương thuốc; toa thuốc。同'方子'1.。 2. quan tài; hòm; áo quan。棺材。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. liều thuốc; phương thuốc; toa thuốc。同'方子'1.。 2. quan tài; hòm; áo quan。棺材。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.方柱形的木材。 2.棺材。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同“方子”;棺材。
Eng
- Cihui 枋子 fāngzi n. 1. timber in shape of square columns 2. <topo.> coffin