枌巷

fén xiàngphần hạng

Hán Việt: phần hạng · Pinyin: fén xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.故乡的里巷。

Cấu tạo: 枌 (phần) + 巷 (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.故乡的里巷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巷伯 · 巷子 · 巷尾 · 巷弄 · 巷战 · 巷戰 · 巷議 · 巷道