枌栱 fén gǒng·phần củng Hán Việt: phần củng · Pinyin: fén gǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阁楼的栋与斗栱。枌,通"棼"。 Cấu tạo: 枌 (phần) + 栱 (củng)Pinyinfén gǒngHán Việtphần củngCấu tạo枌 + 栱 · phần + củng nghĩa thành phần: phần + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.阁楼的栋与斗栱。枌,通"棼"。 Từ liên quan Gần nghĩa枌榆 · 枌蘭 · 枌鄉 · 枌巷 · 枌梓 · 枌槚 · 枌橑 · 枌檟