枌梓 fén zǐ · phần tử Hán Việt: phần tử · Pinyin: fén zǐ Tổng quan Cấu tạo: 枌 (phần) + 梓 (tử)Pinyinfén zǐHán Việtphần tửCấu tạo枌 + 梓 · phần + tử nghĩa thành phần: phần + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二木名。泛指桂木; 指故里。Tân Hoa Tự Điển 1.二木名。泛指桂木。 2.指故里。