枌檟

fén jiǎ phần giả

Hán Việt: phần giả · Pinyin: fén jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二木名。多种在墓地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二木名。多种在墓地。