枌邑

fén yì phần ấp

Hán Việt: phần ấp · Pinyin: fén yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉高祖故里; 南朝宋袁淑为御史中丞时,尝从刘裕拜汉高祖^◇亦泛指故里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉高祖故里。 2.南朝宋袁淑为御史中丞时,尝从刘裕拜汉高祖^◇亦泛指故里。