析析
tích tích
Hán Việt: tích tích · Pinyin: xī xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容風吹草木搖動的聲音。《文選.謝靈運.鄰里相送方山詩》:「析析就衰林,皎皎明秋月。」《文選.謝靈運.七月七日夜詠牛女詩》:「團團滿葉露,析析振條風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"??3b4a"; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"??3b4a"。 2.象声词。