枑苑 hù yuàn · hộ uyển Hán Việt: hộ uyển · Pinyin: hù yuàn Tổng quan Cấu tạo: 枑 (hộ) + 苑 (uyển)Pinyinhù yuànHán Việthộ uyểnCấu tạo枑 + 苑 · hộ + uyển nghĩa thành phần: hộ + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指警卫森严的宫苑。Tân Hoa Tự Điển 1.指警卫森严的宫苑。