枒杈

yā chā

Pinyin: yā chā

Tổng quan

Cấu tạo: + (xoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹枝縱橫雜出。元.王惲〈趙邈齪虎圖行〉詩:「巔崖老樹纏冰雪,石觜枒杈橫積鐵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树枝纵横交叉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树枝纵横交叉貌。