林僧 lín sēng · lâm tăng Hán Việt: lâm tăng · Pinyin: lín sēng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 僧 (tăng)Pinyinlín sēngHán Việtlâm tăngCấu tạo林 + 僧 · lâm + tăng nghĩa thành phần: lâm + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山林古寺中的僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.山林古寺中的僧人。