林阜 lín fù · lâm phụ Hán Việt: lâm phụ · Pinyin: lín fù Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 阜 (phụ)Pinyinlín fùHán Việtlâm phụCấu tạo林 + 阜 · lâm + phụ nghĩa thành phần: lâm + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山林; 指隐居之地。Tân Hoa Tự Điển 1.山林。 2.指隐居之地。