林鴿 lâm cáp Hán Việt: lâm cáp Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 鴿 (cáp)Hán Việtlâm cápCấu tạo林 + 鴿 · lâm + cáp nghĩa thành phần: lâm + cáp Nghĩa EngCihui 林鴿 íngē* n. pigeon M:²zhī