林齡 lâm linh Hán Việt: lâm linh Tổng quan tuổi rừng Cấu tạo: 林 (lâm) + 齡 (linh)Hán Việtlâm linhCấu tạo林 + 齡 · lâm + linh nghĩa thành phần: lâm + linh Nghĩa ViệtCihui tuổi rừngEngCihui 林齡 línlíng n. <forest.> age of a stand