枚筮 méi shì · mai thệ Hán Việt: mai thệ · Pinyin: méi shì Tổng quan Cấu tạo: 枚 (mai) + 筮 (thệ)Pinyinméi shìHán Việtmai thệCấu tạo枚 + 筮 · mai + thệ nghĩa thành phần: mai + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不告其事而占卜吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不告其事而占卜吉凶。