果满 quả mãn Hán Việt: quả mãn Tổng quan quả mãn (術語)果上之功德圓滿也。心地觀經一曰:「因圓果滿成正覺。」☸ Cấu tạo: 果 (quả) + 满 (mãn)Hán Việtquả mãnCấu tạo果 + 满 · quả + mãn nghĩa thành phần: quả + mãn Nghĩa ViệtCihui quả mãn (術語)果上之功德圓滿也。心地觀經一曰:「因圓果滿成正覺。」☸