果證 guǒ zhèng · quả chứng Hán Việt: quả chứng · Pinyin: guǒ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 證 (chứng)Pinyinguǒ zhèngHán Việtquả chứngCấu tạo果 + 證 · quả + chứng nghĩa thành phần: quả + chứng Nghĩa ViệtCihui quả chứng (術語)依因位之修行,而得果地之證悟也。慈恩寺傳序曰:「示之以因修,明之以果證。」☸