果證

guǒ zhèng quả chứng

Hán Việt: quả chứng · Pinyin: guǒ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓果地之证悟。果与因相对而言,在因位之修行曰因修,依因修而证果地曰果证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓果地之证悟。果与因相对而言,在因位之修行曰因修,依因修而证果地曰果证。