果阿 guǒ ā · quả a Hán Việt: quả a · Pinyin: guǒ ā Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 阿 (a)Pinyinguǒ āHán Việtquả aCấu tạo果 + 阿 · quả + a nghĩa thành phần: quả + a