果饕 guǒ tāo · quả thao Hán Việt: quả thao · Pinyin: guǒ tāo Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 饕 (thao)Pinyinguǒ tāoHán Việtquả thaoCấu tạo果 + 饕 · quả + thao nghĩa thành phần: quả + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪食无厌。Tân Hoa Tự Điển 1.贪食无厌。