枝吾 chi ngô Hán Việt: chi ngô Tổng quan Như Chi ngô 支吾 Cấu tạo: 枝 (chi) + 吾 (ngô)Hán Việtchi ngôTừ loạiđộngCấu tạo枝 + 吾 · chi + ngô nghĩa thành phần: chi + ngô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ừ hữ Từ liên quan Gần nghĩa吾人 · 吾侪 · 吾儕 · 吾君 · 吾曹 · 吾班 · 吾等 · 吾辈