枝屬 zhī shǔ · chi chúc Hán Việt: chi chúc · Pinyin: zhī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 屬 (chúc)Pinyinzhī shǔHán Việtchi chúcCấu tạo枝 + 屬 · chi + chúc nghĩa thành phần: chi + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旁系亲属。Tân Hoa Tự Điển 1.旁系亲属。