枝郡 zhī jùn · chi quận Hán Việt: chi quận · Pinyin: zhī jùn Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 郡 (quận)Pinyinzhī jùnHán Việtchi quậnCấu tạo枝 + 郡 · chi + quận nghĩa thành phần: chi + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉代郡国的属郡。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代郡国的属郡。